hàng loạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một số lượng lớn các sự vật, hiện tượng cùng loại xuất hiện hoặc xảy ra trong cùng một thời điểm. Từ này nhấn mạnh tính chất đồng loạt, số lượng nhiều và sự xuất hiện liên tiếp, liền mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà máy áp dụng công nghệ mới để sản xuất hàng loạt sản phẩm. (Công ty sản xuất một số lượng lớn sản phẩm cùng lúc.)
- Trong tuần qua, hàng loạt vụ tai nạn giao thông đã xảy ra trên tuyến quốc lộ. (Nhiều vụ tai nạn xảy ra liên tiếp trong một khoảng thời gian ngắn.)
- Công ty tung ra thị trường hàng loạt mẫu điện thoại mới. (Công ty giới thiệu nhiều mẫu điện thoại mới cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sản xuất hàng loạt": chỉ phương thức sản xuất công nghiệp tạo ra một số lượng rất lớn sản phẩm giống hệt nhau.
- Việc sản xuất hàng loạt giúp giảm giá thành sản phẩm.
- "vũ khí hàng loạt" (thường trong cụm "vũ khí hủy diệt hàng loạt"): chỉ loại vũ khí có khả năng gây thương vong hoặc thiệt hại trên quy mô lớn.
- Cộng đồng quốc tế cấm phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Biến thể và từ gần giống
- Hàng loạt thường được dùng như một danh từ đứng sau số từ "hàng", nhưng chức năng chính trong câu là làm định ngữ hoặc bổ ngữ, bổ nghĩa cho danh từ khác (ví dụ: hàng loạt sự cố, hàng loạt công ty).
- Hàng trăm, hàng nghìn: Các cụm từ chỉ số lượng ước chừng rất lớn, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh tính chất "cùng lúc, đồng loạt" như "hàng loạt".
Từ đồng nghĩa
- Hàng tá: (thông tục) chỉ số lượng nhiều (thường là mười hai hoặc hơn), nhưng phạm vi sử dụng hẹp hơn và ít trang trọng hơn "hàng loạt".
- Nhiều loạt: Cách diễn đạt nhấn mạnh từng nhóm, từng đợt riêng biệt.
- Một loạt: Chỉ một nhóm, một chuỗi sự việc liên tiếp, số lượng có thể ít hơn so với "hàng loạt".
Các cụm từ liên quan
- Ồ ạt: (tính từ/phó từ) diễn tả trạng thái xảy ra nhiều và dồn dập trong thời gian ngắn, thường đi kèm với động từ. Có thể kết hợp: , .
- Tin đồn lan truyền ồ ạt trên mạng xã hội.
- Đồng loạt: (phó từ) nhấn mạnh tính chất cùng một lúc, cùng một kiểu của nhiều đối tượng.
- Các chi nhánh đồng loạt khai trương vào sáng nay.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hàng loạt". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để miêu tả số lượng.
- d. Một số lượng lớn có trong cùng một lúc. Sản xuất hàng loạt. Vũ khí giết người hàng loạt. Hàng loạt nhà máy đã được xây dựng.